Yêu cầu báo giá
Tổng hợp các sản phẩm cần báo giá và gửi yêu cầu cho đội ngũ kinh doanh của chúng tôi.
| # | Sản phẩm | Số lượng | ||
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Cốc thử xét nghiệm định tính Ketamine, Ecstasy, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Cup (KET/MDMA/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 2 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBeAg [Trueline™ HBeAg Rapid Test]
Test |
1 | |
| 3 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Methamphetamine [Trueline™ MET Methamphetamine Rapid Test Device]
Test |
1 | |
| 4 |
|
Ống nghiệm nhựa PS 16x100mm, nút trắng [Medisure™ Test tube PS 16x100mm, white plug]
Chiếc |
1 | |
| 5 |
|
Que thử xét nghiệm định tính Benzodiazepines [Trueline™ BZO Benzodiazepines Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 6 |
|
Cốc thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Cup (AMP/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 7 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng lao [Trueline™ TB IgG/IgM Rapid Test]
Test |
1 | |
| 8 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Ketamine, Methamphetamine và Morphine [Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Panel (AMP/KET/MET/MOP)]
Test |
1 | |
| 9 |
|
Que lấy mẫu vô trùng (tỵ hầu) [Ucup™ Sterile sample collection stick (pharyngeal tube)]
Chiếc |
1 | |
| 10 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Marijuana [Trueline™ THC Marijuana Rapid Test Device]
Test |
1 | |
| 11 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H. pylori [Trueline™ H. pylori Ab Rapid Test]
Test |
1 | |
| 12 |
|
Khay thử phát hiện thai sớm [Trueline™ hCG Pregnancy Rapid Test Device]
Test |
1 | |
| 13 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV 1/2/O [ACON® HIV 1/2/O Rapid Test Strip (Serum/Plasma/Whole Blood)]
Test |
1 | |
| 14 |
|
Ống nghiệm nhựa PP 16x100mm, nút đỏ [Medisure™ Test tube PP 16x100mm, red plug]
Chiếc |
1 | |
| 15 |
|
Bút thử phát hiện thai sớm [Trueline™ hCG Pregnancy Rapid Test Midstream]
Test |
1 | |
| 16 |
|
Que thử phát hiện thai sớm [Trueline™ hCG Pregnancy Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 17 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính CEA [Trueline™ CEA Rapid Test]
Test |
1 | |
| 18 |
|
Nút ống nghiệm ∅16mm, PE, màu đỏ [Medisure™ Test Tube Plug ∅16mm, PE, Red]
Chiếc |
1 | |
| 19 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Cocaine, Ketamine, Methylenedioxymethamphetamine, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Device (COC/KET/MDMA/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 20 |
|
Cốc thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Cup (AMP/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 21 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 [Trueline™ COVID-19 Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 22 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Influenza A/B [Trueline™ Influenza A/B Rapid Test Device]
Test |
1 | |
| 23 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg [Trueline™ HBsAg Rapid Test]
Test |
1 | |
| 24 |
|
Ống nghiệm nhựa PS 16x100mm, nút xanh [Medisure™ Test tube PS 16x100mm, blue plug]
Chiếc |
1 | |
| 25 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Ecstasy, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Panel (MDMA/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 26 |
|
Khay thử phát hiện ngày rụng trứng [Biocheck™ LH Ovulation Rapid Test Device]
Test |
1 | |
| 27 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Cocaine [Trueline™ COC Cocaine Rapid Test Device]
Test |
1 | |
| 28 |
|
Cốc thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Ketamine, Methamphetamine và Morphine [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Cup (AMP/KET/MET/MOP)]
Test |
1 | |
| 29 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM, IgG kháng HEV [Trueline™ HEV IgG/IgM Rapid Test]
Test |
1 | |
| 30 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Ketamine, Methamphetamine và Morphine [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Panel (AMP/KET/MET/MOP)]
Test |
1 | |
| 31 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên H. pylori [Trueline™ H. pylori Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 32 |
|
Ống nghiệm nhựa PS 16x100mm, nút đỏ [Medisure™ Test tube PS 16x100mm, red plug]
Chiếc |
1 | |
| 33 |
|
Ống nghiệm nhựa PP 16x100mm, nút trắng [Medisure™ Test tube PP 16x100mm, white plug]
Chiếc |
1 | |
| 34 |
|
Que thử phát hiện thai sớm [Trueline™ hCG Pregnancy Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 35 |
|
Ống nghiệm nhựa PS 16x100mm [Medisure™ Test tube PS 16x100mm]
Chiếc |
1 | |
| 36 |
|
Cốc thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Ketamine, Methamphetamine và Morphine [Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Cup (AMP/KET/MET/MOP)]
Test |
1 | |
| 37 |
|
Khay thử phát hiện thai sớm [Biocheck™ hCG Pregnancy Rapid Test Device]
Test |
1 | |
| 38 |
|
Que thử xét nghiệm định tính Morphine [Trueline™ MOP Morphine Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 39 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV [Trueline™ HCV Rapid Test]
Test |
1 | |
| 40 |
|
Que thử xét nghiệm định tính Methamphetamine [Trueline™ MET Methamphetamine Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 41 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBsAg [Trueline™ HBsAg Rapid Test]
Test |
1 | |
| 42 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Ketamine [Trueline™ KET Ketamine Rapid Test Device]
Test |
1 | |
| 43 |
|
Khay thử xét nghiệm bán định lượng PSA [Trueline™ PSA Semi-quantitative Rapid Test]
Test |
1 | |
| 44 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HBcAb [Trueline™ HBcAb Rapid Test]
Test |
1 | |
| 45 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên RSV [OnSite® RSV Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 46 |
|
Cốc thử xét nghiệm định tính Ecstasy, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Cup (MDMA/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 47 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên p24 và kháng thể kháng HIV 1/2 [Trueline™ HIV Ab/Ag Combo Rapid Test]
Test |
1 | |
| 48 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Ecstasy [Trueline™ MDMA Ecstasy Rapid Test Device]
Test |
1 | |
| 49 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Ketamine, Methamphetamine và Morphine [Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Device (AMP/KET/MET/MOP)]
Test |
1 | |
| 50 |
|
Que thử phát hiện thai sớm [Biocheck™ hCG Pregnancy Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 51 |
|
Que thử phát hiện ngày rụng trứng [Biocheck™ LH Ovulation Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 52 |
|
Khay thử xét nghiệm đính tính kháng nguyên vi rút RSV [Flowflex™ Respiratory Syncytial Virus (RSV) Antigen Rapid Test Cassette]
Test |
1 | |
| 53 |
|
Ống nghiệm nhựa PP 16x100mm [Medisure™ Test tube PP 16x100mm]
Chiếc |
1 | |
| 54 |
|
Bút thử phát hiện thai sớm [Biocheck™ hCG Pregnancy Rapid Test Midstream]
Test |
1 | |
| 55 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Malaria Pf/Pan [Trueline™ Malaria Pf/Pan Ag Rapid Test]
Test |
1 | |
| 56 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Ecstasy, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Device (MDMA/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 57 |
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV [Trueline™ HCV Ab Rapid Test]
Test |
1 | |
| 58 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Ketamine, Methamphetamine và Morphine [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Device (AMP/KET/MET/MOP)]
Test |
1 | |
| 59 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể HBeAb [Trueline™ HBeAb Rapid Test]
Test |
1 | |
| 60 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Amphetamine, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Trueline™ Multi-Drug Rapid Test Panel (AMP/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 61 |
|
Que thử xét nghiệm định tính Ketamine [Trueline™ KET Ketamine Rapid Test Strip]
Test |
1 | |
| 62 |
|
Bút thử phát hiện ngày rụng trứng [Trueline™ LH Ovulation Rapid Test Midstream]
Test |
1 | |
| 63 |
|
Lọ mẫu phân nhựa PP 60ml, nắp vàng, có nhãn [Medisure™ Stool sample container PP 60ml, yellow cap, label]
Chiếc |
1 | |
| 64 |
|
Lọ mẫu phân nhựa PP 60ml, nắp vàng, có nhãn, tiệt trùng [Medisure™ Stool sample container PP 60ml, yellow cap, label, sterilized]
Chiếc |
1 | |
| 65 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên RSV [Trueline™ RSV Rapid Test Device]
Test |
1 | |
| 66 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Ketamine, Ecstasy, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Panel (KET/MDMA/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 67 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Cocaine, Ketamine, Methylenedioxymethamphetamine, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Device (COC/KET/MDMA/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 68 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Ecstasy, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Panel (MDMA/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 69 |
|
Lọ mẫu nước tiểu nhựa PP 60ml, nắp đỏ, có nhãn [Medisure™ Urine sample container PP 60ml, red cap, label]
Chiếc |
1 | |
| 70 |
|
Panel thử xét nghiệm định tính Cocaine, Ketamine, Methylenedioxymethamphetamine, Methamphetamine, Morphine và Marijuana [Biocheck™ Multi-Drug Rapid Test Panel (COC/KET/MDMA/MET/MOP/THC)]
Test |
1 | |
| 71 |
|
Khay thử xét nghiệm định tính Morphine [Trueline™ MOP Morphine Rapid Test Device]
Test |
1 |
Thông tin yêu cầu
Điền thông tin để đội ngũ kinh doanh liên hệ và gửi báo giá cho bạn.